Từ vựng
はいしゅつ排出 はいしゅつ排出 はいしゅつ排出

Ý nghĩa

xả thải sơ tán phát thải (ví dụ: CO2)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠