Từ vựng
排出
はいしゅつ
vocabulary vocab word
xả thải
sơ tán
phát thải (ví dụ: CO2)
đẩy ra
bài tiết
排出 排出 はいしゅつ xả thải, sơ tán, phát thải (ví dụ: CO2), đẩy ra, bài tiết
Ý nghĩa
xả thải sơ tán phát thải (ví dụ: CO2)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0