Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

xả thải sơ tán phát thải (ví dụ: CO2)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.