Từ vựng
掃立て
はきたて
vocabulary vocab word
mới quét dọn (phòng
v.v.)
gom tằm từ giấy trứng
掃立て 掃立て はきたて mới quét dọn (phòng, v.v.), gom tằm từ giấy trứng
Ý nghĩa
mới quét dọn (phòng v.v.) và gom tằm từ giấy trứng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0