Từ vựng
掃きたて
はきたて
vocabulary vocab word
mới quét dọn (phòng
v.v.)
gom tằm từ giấy trứng
掃きたて 掃きたて はきたて mới quét dọn (phòng, v.v.), gom tằm từ giấy trứng
Ý nghĩa
mới quét dọn (phòng v.v.) và gom tằm từ giấy trứng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0