Từ vựng
捩る
もじる
vocabulary vocab word
vặn
xoắn
giật mạnh
bong gân
捩る 捩る-2 もじる vặn, xoắn, giật mạnh, bong gân
Ý nghĩa
vặn xoắn giật mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もじる
vocabulary vocab word
vặn
xoắn
giật mạnh
bong gân