Từ vựng
捜す
さがす
vocabulary vocab word
tìm kiếm
tìm
săn lùng
tìm kiếm (một cách tích cực)
lục soát (nhà
túi
v.v.)
lục lọi
lục lạo (ví dụ: trong ngăn kéo)
mò mẫm
捜す 捜す さがす tìm kiếm, tìm, săn lùng, tìm kiếm (một cách tích cực), lục soát (nhà, túi, v.v.), lục lọi, lục lạo (ví dụ: trong ngăn kéo), mò mẫm
Ý nghĩa
tìm kiếm tìm săn lùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0