Từ vựng
捜しだす
さがしだす
vocabulary vocab word
truy tìm
xác định vị trí
tìm ra
lôi ra
khui ra
truy tìm ráo riết
phát hiện
捜しだす 捜しだす さがしだす truy tìm, xác định vị trí, tìm ra, lôi ra, khui ra, truy tìm ráo riết, phát hiện
Ý nghĩa
truy tìm xác định vị trí tìm ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0