Từ vựng
挙手
きょしゅ
vocabulary vocab word
giơ tay
biểu quyết bằng giơ tay
chào kiểu giơ tay
挙手 挙手 きょしゅ giơ tay, biểu quyết bằng giơ tay, chào kiểu giơ tay
Ý nghĩa
giơ tay biểu quyết bằng giơ tay và chào kiểu giơ tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0