Từ vựng
按じる
あんじる
vocabulary vocab word
lo lắng (về)
băn khoăn (về)
lo ngại (về)
sợ hãi
nghĩ ra (kế hoạch)
tính toán
suy tính
xem xét
suy nghĩ kỹ
điều tra
vuốt ve
xoa
vỗ nhẹ
nắm chặt (chuôi kiếm)
按じる 按じる あんじる lo lắng (về), băn khoăn (về), lo ngại (về), sợ hãi, nghĩ ra (kế hoạch), tính toán, suy tính, xem xét, suy nghĩ kỹ, điều tra, vuốt ve, xoa, vỗ nhẹ, nắm chặt (chuôi kiếm)
Ý nghĩa
lo lắng (về) băn khoăn (về) lo ngại (về)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0