Từ vựng
指す
さす
vocabulary vocab word
chỉ vào
chỉ định
chọn ai đó
xác định người cụ thể
nhận diện
chỉ ra
chỉ điểm
chơi (một ván cờ tướng)
di chuyển (quân cờ)
duỗi thẳng tay về phía trước (trong khiêu vũ)
指す 指す さす chỉ vào, chỉ định, chọn ai đó, xác định người cụ thể, nhận diện, chỉ ra, chỉ điểm, chơi (một ván cờ tướng), di chuyển (quân cờ), duỗi thẳng tay về phía trước (trong khiêu vũ)
Ý nghĩa
chỉ vào chỉ định chọn ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0