Từ vựng
持
じ
vocabulary vocab word
hòa (trong cờ vây
cuộc thi thơ
v.v.)
kết quả hòa
持 持 じ hòa (trong cờ vây, cuộc thi thơ, v.v.), kết quả hòa
Ý nghĩa
hòa (trong cờ vây cuộc thi thơ v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/9
じ
vocabulary vocab word
hòa (trong cờ vây
cuộc thi thơ
v.v.)
kết quả hòa