Từ vựng
拭き
ふき
vocabulary vocab word
dụng cụ lau chùi
dụng cụ lau
cục tẩy
khăn lau
việc lau chùi
hành động lau
việc đánh bóng
拭き 拭き ふき dụng cụ lau chùi, dụng cụ lau, cục tẩy, khăn lau, việc lau chùi, hành động lau, việc đánh bóng
Ý nghĩa
dụng cụ lau chùi dụng cụ lau cục tẩy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0