Từ vựng
拝
はい
vocabulary vocab word
cúi đầu (thể hiện sự tôn kính hoặc thờ phụng)
thờ phụng
kính thư
拝 拝 はい cúi đầu (thể hiện sự tôn kính hoặc thờ phụng), thờ phụng, kính thư
Ý nghĩa
cúi đầu (thể hiện sự tôn kính hoặc thờ phụng) thờ phụng và kính thư
Luyện viết
Nét: 1/8