Từ vựng
招く
まねく
vocabulary vocab word
mời
yêu cầu
vẫy gọi
vẫy tay mời vào
ra hiệu cho
gọi vào
cho gọi đến
triệu tập
tự chuốc lấy
gây ra
phải chịu
dẫn đến
kết quả là
招く 招く まねく mời, yêu cầu, vẫy gọi, vẫy tay mời vào, ra hiệu cho, gọi vào, cho gọi đến, triệu tập, tự chuốc lấy, gây ra, phải chịu, dẫn đến, kết quả là
Ý nghĩa
mời yêu cầu vẫy gọi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0