Từ vựng
拙作
せっさく
vocabulary vocab word
tác phẩm kém cỏi
tác phẩm khiêm tốn (dùng để chỉ tác phẩm của mình)
拙作 拙作 せっさく tác phẩm kém cỏi, tác phẩm khiêm tốn (dùng để chỉ tác phẩm của mình)
Ý nghĩa
tác phẩm kém cỏi và tác phẩm khiêm tốn (dùng để chỉ tác phẩm của mình)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0