Từ vựng
拗音
ようおん
vocabulary vocab word
âm co rút
âm vòm hóa (ví dụ: âm tiết tiếng Nhật với chữ kana nhỏ)
âm vòm hóa
拗音 拗音 ようおん âm co rút, âm vòm hóa (ví dụ: âm tiết tiếng Nhật với chữ kana nhỏ), âm vòm hóa
Ý nghĩa
âm co rút âm vòm hóa (ví dụ: âm tiết tiếng Nhật với chữ kana nhỏ) và âm vòm hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0