Từ vựng
拗れる
こじれる
vocabulary vocab word
trở nên phức tạp
trở nên tồi tệ hơn
trở nên căng thẳng
拗れる 拗れる こじれる trở nên phức tạp, trở nên tồi tệ hơn, trở nên căng thẳng
Ý nghĩa
trở nên phức tạp trở nên tồi tệ hơn và trở nên căng thẳng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0