Từ vựng
拗ねる
すねる
vocabulary vocab word
tính khí trẻ con
hay cáu bẳn
hờn dỗi
bĩu môi
làm bộ giận
拗ねる 拗ねる すねる tính khí trẻ con, hay cáu bẳn, hờn dỗi, bĩu môi, làm bộ giận
Ý nghĩa
tính khí trẻ con hay cáu bẳn hờn dỗi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0