Từ vựng
拓く
ひらく
vocabulary vocab word
mở ra (ví dụ: con đường)
dọn đường
khai khẩn (ví dụ: đất đai)
拓く 拓く ひらく mở ra (ví dụ: con đường), dọn đường, khai khẩn (ví dụ: đất đai)
Ý nghĩa
mở ra (ví dụ: con đường) dọn đường và khai khẩn (ví dụ: đất đai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0