Từ vựng
ひらく拓く ひらく拓く ひらく拓く

Ý nghĩa

mở ra (ví dụ: con đường) dọn đường và khai khẩn (ví dụ: đất đai)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠