Từ vựng
抵当
ていとう
vocabulary vocab word
thế chấp
bảo đảm
cầm cố
cam kết
抵当 抵当 ていとう thế chấp, bảo đảm, cầm cố, cam kết
Ý nghĩa
thế chấp bảo đảm cầm cố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていとう
vocabulary vocab word
thế chấp
bảo đảm
cầm cố
cam kết