Từ vựng
折鶴
おりづる
vocabulary vocab word
con hạc giấy
hạc xếp giấy
折鶴 折鶴 おりづる con hạc giấy, hạc xếp giấy
Ý nghĩa
con hạc giấy và hạc xếp giấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おりづる
vocabulary vocab word
con hạc giấy
hạc xếp giấy