Từ vựng
折る
おる
vocabulary vocab word
bẻ gãy
làm gãy xương
bẻ đứt
bật gãy
hái (hoa)
gấp
uốn cong
gấp (origami)
ngắt lời
kết thúc
折る 折る おる bẻ gãy, làm gãy xương, bẻ đứt, bật gãy, hái (hoa), gấp, uốn cong, gấp (origami), ngắt lời, kết thúc
Ý nghĩa
bẻ gãy làm gãy xương bẻ đứt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0