Từ vựng
折り鶴
おりづる
vocabulary vocab word
con hạc giấy
hạc xếp giấy
折り鶴 折り鶴 おりづる con hạc giấy, hạc xếp giấy
Ý nghĩa
con hạc giấy và hạc xếp giấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おりづる
vocabulary vocab word
con hạc giấy
hạc xếp giấy