Từ vựng
折りこむ
おりこむ
vocabulary vocab word
gấp vào
nhét vào
lồng vào (ví dụ: tờ rơi trong báo)
折りこむ 折りこむ おりこむ gấp vào, nhét vào, lồng vào (ví dụ: tờ rơi trong báo)
Ý nghĩa
gấp vào nhét vào và lồng vào (ví dụ: tờ rơi trong báo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0