Từ vựng
折り
おり
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
thời điểm
lần
gấp
nếp gấp
nếp nhăn
hộp đựng thức ăn nhỏ
gấp thành ... (hai
ba
v.v.)
cái (dùng để đếm đồ vật gấp lại)
cái (dùng để đếm đồ vật đựng trong hộp oribako)
折り 折り おり cơ hội, dịp, thời điểm, lần, gấp, nếp gấp, nếp nhăn, hộp đựng thức ăn nhỏ, gấp thành ... (hai, ba, v.v.), cái (dùng để đếm đồ vật gấp lại), cái (dùng để đếm đồ vật đựng trong hộp oribako)
Ý nghĩa
cơ hội dịp thời điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0