Từ vựng
抗日
こうにち
vocabulary vocab word
kháng chiến chống Nhật
chống Nhật (chiến dịch
phong trào
v.v.)
抗日 抗日 こうにち kháng chiến chống Nhật, chống Nhật (chiến dịch, phong trào, v.v.)
Ý nghĩa
kháng chiến chống Nhật chống Nhật (chiến dịch phong trào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0