Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
抗する
こうする
vocabulary vocab word
chống lại
phản kháng
抗suru
kousuru
抗する
抗する
こうする
chống lại, phản kháng
こ
う
す
る
抗
す
る
こ
う
す
る
抗
す
る
こ
う
す
る
抗
す
る
Ý nghĩa
chống lại
và
phản kháng
chống lại, phản kháng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抗する
chống lại, phản kháng
こうする
抗
đối đầu, kháng cự, chống đối...
あらが.う, コウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
亢
tinh thần phấn chấn
たかぶる, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.