Từ vựng
抉る
えぐる
vocabulary vocab word
khoét
đào sâu
khoan
đào bới
xúc ra
làm xáo trộn lớn
gây đau đớn tình cảm
tìm ra tận gốc rễ
kiên quyết đưa sự thật ra ánh sáng
抉る 抉る えぐる khoét, đào sâu, khoan, đào bới, xúc ra, làm xáo trộn lớn, gây đau đớn tình cảm, tìm ra tận gốc rễ, kiên quyết đưa sự thật ra ánh sáng
Ý nghĩa
khoét đào sâu khoan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0