Từ vựng
抄
しょう
vocabulary vocab word
trích đoạn
đoạn trích
chú thích
shō (đơn vị thể tích
khoảng 1
8 ml)
tiền giấy
giấy bạc
抄 抄 しょう trích đoạn, đoạn trích, chú thích, shō (đơn vị thể tích, khoảng 1,8 ml), tiền giấy, giấy bạc
Ý nghĩa
trích đoạn đoạn trích chú thích
Luyện viết
Nét: 1/7