Từ vựng
扼する
やくする
vocabulary vocab word
chỉ huy
thống trị
ngăn chặn
cản trở
nắm chặt
giữ chặt
扼する 扼する やくする chỉ huy, thống trị, ngăn chặn, cản trở, nắm chặt, giữ chặt
Ý nghĩa
chỉ huy thống trị ngăn chặn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0