Từ vựng
扼す
やくす
vocabulary vocab word
chỉ huy
thống trị
ngăn chặn
cản trở
nắm chặt
giữ chặt
扼す 扼す やくす chỉ huy, thống trị, ngăn chặn, cản trở, nắm chặt, giữ chặt
Ý nghĩa
chỉ huy thống trị ngăn chặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0