Từ vựng
扱く
こく
vocabulary vocab word
vuốt qua tay
vuốt râu
bắt làm việc cật lực
thủ dâm
扱く 扱く-2 こく vuốt qua tay, vuốt râu, bắt làm việc cật lực, thủ dâm
Ý nghĩa
vuốt qua tay vuốt râu bắt làm việc cật lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0