Từ vựng
扣え
ひかえ
vocabulary vocab word
dự trữ
dự phòng
bản sao lưu
ghi chú
bản ghi nhớ
bản sao
bản sao chép
cuống vé
biên lai
chờ đến lượt
扣え 扣え ひかえ dự trữ, dự phòng, bản sao lưu, ghi chú, bản ghi nhớ, bản sao, bản sao chép, cuống vé, biên lai, chờ đến lượt
Ý nghĩa
dự trữ dự phòng bản sao lưu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0