Từ vựng
才覚
さいかく
vocabulary vocab word
trí thông minh nhanh nhạy
óc sáng tạo
tài xoay xở
tài năng
sự nhạy bén
khả năng
khiếu
việc gây quỹ
才覚 才覚 さいかく trí thông minh nhanh nhạy, óc sáng tạo, tài xoay xở, tài năng, sự nhạy bén, khả năng, khiếu, việc gây quỹ
Ý nghĩa
trí thông minh nhanh nhạy óc sáng tạo tài xoay xở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0