Từ vựng
手間
てま
vocabulary vocab word
thời gian
công sức
lao động
手間 手間 てま thời gian, công sức, lao động
Ý nghĩa
thời gian công sức và lao động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てま
vocabulary vocab word
thời gian
công sức
lao động