Từ vựng
手沢
しゅたく
vocabulary vocab word
bị mòn hoặc bẩn do sử dụng nhiều
手沢 手沢 しゅたく bị mòn hoặc bẩn do sử dụng nhiều
Ý nghĩa
bị mòn hoặc bẩn do sử dụng nhiều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅたく
vocabulary vocab word
bị mòn hoặc bẩn do sử dụng nhiều