Từ vựng
手引き
てびき
vocabulary vocab word
sự hướng dẫn
dẫn dắt
làm hướng dẫn viên
hỗ trợ
lời giới thiệu
sự giúp đỡ
ảnh hưởng
mối quan hệ
người hướng dẫn
sách nhập môn
sách hướng dẫn
cẩm nang
sổ tay hướng dẫn
手引き 手引き てびき sự hướng dẫn, dẫn dắt, làm hướng dẫn viên, hỗ trợ, lời giới thiệu, sự giúp đỡ, ảnh hưởng, mối quan hệ, người hướng dẫn, sách nhập môn, sách hướng dẫn, cẩm nang, sổ tay hướng dẫn
Ý nghĩa
sự hướng dẫn dẫn dắt làm hướng dẫn viên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0