Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
手まねき
てまねき
vocabulary vocab word
vẫy tay gọi lại
手maneki
temaneki
手まねき
手まねき
てまねき
vẫy tay gọi lại
て
ま
ね
き
手
ま
ね
き
て
ま
ね
き
手
ま
ね
き
て
ま
ね
き
手
ま
ね
き
Ý nghĩa
vẫy tay gọi lại
vẫy tay gọi lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
てまねき
vẫy tay gọi lại
Phân tích thành phần
手まねき
vẫy tay gọi lại
てまねき
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.