Từ vựng
手つだい
てつだい
vocabulary vocab word
người giúp việc
trợ lý
sự giúp đỡ
viện trợ
手つだい 手つだい てつだい người giúp việc, trợ lý, sự giúp đỡ, viện trợ
Ý nghĩa
người giúp việc trợ lý sự giúp đỡ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0