Từ vựng
手こずる
てこずる
vocabulary vocab word
gặp nhiều khó khăn
vất vả
lúng túng không biết xử lý
手こずる 手こずる てこずる gặp nhiều khó khăn, vất vả, lúng túng không biết xử lý
Ý nghĩa
gặp nhiều khó khăn vất vả và lúng túng không biết xử lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0