Từ vựng
手おくれ
ておくれ
vocabulary vocab word
đã quá muộn
mất cơ hội cuối cùng
手おくれ 手おくれ ておくれ đã quá muộn, mất cơ hội cuối cùng
Ý nghĩa
đã quá muộn và mất cơ hội cuối cùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ておくれ
vocabulary vocab word
đã quá muộn
mất cơ hội cuối cùng