Từ vựng
扇ぐ
あおぐ
vocabulary vocab word
quạt
xúi giục
kích động
扇ぐ 扇ぐ あおぐ quạt, xúi giục, kích động
Ý nghĩa
quạt xúi giục và kích động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あおぐ
vocabulary vocab word
quạt
xúi giục
kích động