Từ vựng
所為
しょい
vocabulary vocab word
hành động
việc làm
do ai đó gây ra
nguyên nhân
lý do
所為 所為 しょい hành động, việc làm, do ai đó gây ra, nguyên nhân, lý do
Ý nghĩa
hành động việc làm do ai đó gây ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0