Từ vựng
房
ふさ
vocabulary vocab word
chùm (tóc
sợi
v.v.)
tua rua
râu (trang trí)
búi (nho
chuối
v.v.)
cụm (hoa)
múi (quýt
v.v.)
phần
房 房 ふさ chùm (tóc, sợi, v.v.), tua rua, râu (trang trí), búi (nho, chuối, v.v.), cụm (hoa), múi (quýt, v.v.), phần
Ý nghĩa
chùm (tóc sợi v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/8