Từ vựng
戮する
りくする
vocabulary vocab word
giết người
sát hại
hành hình
戮する 戮する りくする giết người, sát hại, hành hình
Ý nghĩa
giết người sát hại và hành hình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りくする
vocabulary vocab word
giết người
sát hại
hành hình