Từ vựng
我郎
わろ
vocabulary vocab word
cậu bé
người hầu nam
thằng khốn
con khốn
mày
我郎 我郎 わろ cậu bé, người hầu nam, thằng khốn, con khốn, mày
Ý nghĩa
cậu bé người hầu nam thằng khốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0