Từ vựng
我が家
わがや
vocabulary vocab word
nhà của mình
tổ ấm của mình
gia đình của mình
我が家 我が家 わがや nhà của mình, tổ ấm của mình, gia đình của mình
Ý nghĩa
nhà của mình tổ ấm của mình và gia đình của mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0