Từ vựng
我が
わが
vocabulary vocab word
của tôi
của chúng tôi
của riêng mình
我が 我が わが của tôi, của chúng tôi, của riêng mình
Ý nghĩa
của tôi của chúng tôi và của riêng mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わが
vocabulary vocab word
của tôi
của chúng tôi
của riêng mình