Từ vựng
成仏
じょうぶつ
vocabulary vocab word
đắc đạo thành Phật
trở thành Phật
nhập Niết bàn
lên thiên đàng
an nghỉ nơi chín suối
qua đời (một cách thanh thản)
成仏 成仏 じょうぶつ đắc đạo thành Phật, trở thành Phật, nhập Niết bàn, lên thiên đàng, an nghỉ nơi chín suối, qua đời (một cách thanh thản)
Ý nghĩa
đắc đạo thành Phật trở thành Phật nhập Niết bàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0