Từ vựng
成す
なす
vocabulary vocab word
hình thành
tạo ra
cấu thành
gây dựng (ví dụ: tài sản)
sáng tạo
thiết lập
hoàn thành
đạt được
giành được (danh tiếng)
thu được
biến đổi (thành)
chuyển hóa
thực hiện
phạm phải
tiến hành
mang lại
cố ý làm
成す 成す なす hình thành, tạo ra, cấu thành, gây dựng (ví dụ: tài sản), sáng tạo, thiết lập, hoàn thành, đạt được, giành được (danh tiếng), thu được, biến đổi (thành), chuyển hóa, thực hiện, phạm phải, tiến hành, mang lại, cố ý làm
Ý nghĩa
hình thành tạo ra cấu thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0