Từ vựng
戊辰
つちのえたつ
vocabulary vocab word
Thìn Mậu (năm thứ 5 trong chu kỳ 60 năm
ví dụ: 1928
1988
2048)
戊辰 戊辰 つちのえたつ Thìn Mậu (năm thứ 5 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1928, 1988, 2048)
Ý nghĩa
Thìn Mậu (năm thứ 5 trong chu kỳ 60 năm ví dụ: 1928 1988
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0